Tới nội dung chính

𬬮

𬬮
chǎng
⾦bộ kim · 9 nét

sắc bén; nhọn bén

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sắc bén; nhọn bén

  2. 貳名danh từ

    lưỡi sắc bén

  3. 參名danh từ

    mũi nhọn; sắc bén; (bóng) tài năng nổi bật

𬬮
chǎng
BỘ THỦ⾦
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu