Tới nội dung chính

𬉼

𬉼
ǒu
âu
⽕bộ hoả · 8 nét

khói dày đặc từ củi cháy âm ỉ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khói dày đặc từ củi cháy âm ỉ

  2. 貳形tính từ

    lờ đờ nửa tỉnh; mơ màng

  3. 參动động từ

    xông khói (đốt ngải cứu, v.v.) để đuổi côn trùng

𬉼
ōu
âu
BỘ THỦ⽕
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu