Tới nội dung chính

𫛶

𫛶
chì
xích
⿃bộ điểu · 14 nét

dùng trong 鸂鶒|㶉𫛶[xi1 chi4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 鸂鶒|㶉𫛶[xi1 chi4]

𫛶
chì
xích
BỘ THỦ⿃
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu