Tới nội dung chính

𫚭

𫚭
liè
⿂bộ ngư · 23 nét

cá minnow (cá nước ngọt nhỏ họ cá chép)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá minnow (cá nước ngọt nhỏ họ cá chép)

𫚭
liè
BỘ THỦ⿂
23 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu