Tới nội dung chính

𫚉

𫚉
hóng
hồng
⿂bộ ngư · 11 nét

cá đuối (đặc biệt là cá đuối đuôi gai)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá đuối (đặc biệt là cá đuối đuôi gai)

  2. 貳名danh từ

    cá hồng (một loài cá)

𫚉
hóng
hồng
BỘ THỦ⿂
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu