Tới nội dung chính

𪨶

𪨶
Shē
⼭bộ sơn · 10 nét

dân tộc Xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dân tộc Xa(kế thừa)

    • 。

      Người She là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.

𪨶
Shē
BỘ THỦ⼭
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu