/
𩽾𩾌
𩽾𩾌
cá thể (cá lưỡng tiêm; cá câu mực)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá thể (cá lưỡng tiêm; cá câu mực)
- 𩽾𩾌。
Cá 𩽾𩾌 sống ở biển sâu.
𩽾𩾌
Phồn thể鮟鱇
cá thể (cá lưỡng tiêm; cá câu mực)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá thể (cá lưỡng tiêm; cá câu mực)
- 𩽾𩾌。
Cá 𩽾𩾌 sống ở biển sâu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.