𩽾

𩽾
ān
án
bộ ngư · 14 nét

dùng trong 鮟鱇 [an1 kang1] (cá thầy bói)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 鮟鱇 [an1 kang1] (cá thầy bói)

  2. danh từ

    cá 𩽾 (một loại cá); đọc là "àn" theo cách phát âm Đài Loan

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.