Tới nội dung chính

𩙫

𩙫
sāo
⾵bộ phong · 13 nét

tiếng gió thổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếng gió thổi

𩙫
sāo
BỘ THỦ⾵
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu