汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
𦑙
𦑙
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
翻
🔊
fān
lật; lật ngược; dịch
翅
🔊
chì
cánh; vây (cá mập)
翘
🔊
qiào
dng lên; nhô lên
翼
🔊
yì
cánh; vây cánh (người phụ tá)
翁
🔊
wēng
ông lão; cụ ông
翩
🔊
piān
bay lượn nhẹ nhàng; phất phới
翔
🔊
xiáng
bay vút lên; bay cao
羽
🔊
yǔ
lông vũ; lông
翠
🔊
cuì
xanh biếc; màu xanh ngọc
䎃
🔊
rǎn
lông tơ; lông mịn (của chim)
羿
🔊
Yì
Dã
翀
🔊
chōng
bay vút lên; vút cao
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help