汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𤌛
𤌛
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
为
🔊
wèi
vì; cho; để
点
🔊
diǎn
giờ (3点 = 3 giờ); điểm; chút
无
🔊
wú
không mang theo; không có
热
🔊
rè
làm ấm; ấm áp
照
🔊
zhào
theo; bằng; dùng; vì
火
🔊
huǒ
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
烧
🔊
shāo
bốc cháy; đốt cháy
熊
🔊
xióng
gấu (động vật)
烂
🔊
làn
mềm nhũn; nhão; nát
煮
🔊
zhǔ
dạng khác của 煮[zhu3]
然
🔊
rán
không tệ; khá tốt
烟
🔊
yān
thuốc lá; khói; thuốc lào
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay