Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
/
鼾声
鼾声
han thanh
tiếng ngáy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng ngáy
- 。
Tiếng ngáy của anh ấy rất to.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ鼾声
Phồn thể鼾聲
han thanh
tiếng ngáy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng ngáy
- 。
Tiếng ngáy của anh ấy rất to.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.