鼹鼠皮

鼹鼠皮
yǎnshǔ
yển thử bì

da chuột chũi; da nhung mole

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    da chuột chũi; da nhung mole

    • Da chuột chũi rất mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.