鼬鲨

鼬鲨
yòushā
dứu sa

cá mập hổ (Galeocerdo cuvier)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá mập hổ (Galeocerdo cuvier)

    • Cá mập hổ là một loài cá mập săn mồi lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.