/
鼬鲨
鼬鲨
dứu sa
cá mập hổ (Galeocerdo cuvier)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá mập hổ (Galeocerdo cuvier)
- 。
Cá mập hổ là một loài cá mập săn mồi lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鼬鲨
Phồn thể鼬鯊
dứu sa
cá mập hổ (Galeocerdo cuvier)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá mập hổ (Galeocerdo cuvier)
- 。
Cá mập hổ là một loài cá mập săn mồi lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 鼠shǔchuột; con chuột
- 鼬yòuchồn weasel; chồn hôi (họ Mustelidae)
- 鼢féndùng trong 鼢鼠[fen2 shu3]
- 鼩qúchuột chù nhỏ (dùng trong từ chỉ chuột chù)
- 鼪shēngchồn ecmin; chồn stoat
- 鼫shíchuột marmot đuôi dài
- 鼭shímột loài chuột
- 鼯wúsóc bay
- 鼱jīngchuột chù nhỏ (dùng trong từ chỉ chuột chù)
- 鼹yǎnnốt ruồi đen; nốt ruồi
- 鼷xīdùng trong 鼷鼠[xi1 shu3]
- 䶂