鼠疫

鼠疫
shǔ
thử dịch

dịch hạch

1 nghĩa#42079
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch hạch

    • Bệnh dịch hạch là một bệnh truyền nhiễm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thử(con chuột (tượng hình))HỘI Ý

鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.