Tới nội dung chính

鼠标

鼠标
shǔbiāo
thử tiêu

chuột máy tính

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#39795
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuột máy tính

    • 。

      Chuột của tôi bị hỏng rồi.

鼠
shǔ
thử
BỘ THỦ⿏
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu