鼠标
鼠标
thử tiêu
chuột máy tính
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#39795
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuột máy tính
- 。
Chuột của tôi bị hỏng rồi.
Đang tải…
鼠标
Phồn thể鼠標
thử tiêu
chuột máy tính
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#39795
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuột máy tính
- 。
Chuột của tôi bị hỏng rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 鼠shǔchuột; con chuột
- 鼬yòuchồn weasel; chồn hôi (họ Mustelidae)
- 鼢féndùng trong 鼢鼠[fen2 shu3]
- 鼩qúchuột chù nhỏ (dùng trong từ chỉ chuột chù)
- 鼪shēngchồn ecmin; chồn stoat
- 鼫shíchuột marmot đuôi dài
- 鼭shímột loài chuột
- 鼯wúsóc bay
- 鼱jīngchuột chù nhỏ (dùng trong từ chỉ chuột chù)
- 鼹yǎnnốt ruồi đen; nốt ruồi
- 鼷xīdùng trong 鼷鼠[xi1 shu3]
- 䶂