鼠标

鼠标
shǔbiāo
thử tiêu

chuột máy tính

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#39795
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuột máy tính

    • Chuột của tôi bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thử(con chuột (tượng hình))HỘI Ý

鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.