鼠年

鼠年
shǔnián
thử niên

năm Tý (ví dụ: năm 2008)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Tý (ví dụ: năm 2008)

    • 2020

      Năm 2020 là năm Tý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thử(con chuột (tượng hình))HỘI Ý

鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.