Tới nội dung chính

黱

黱
dài
đại
⿊bộ hắc · 22 nét

màu xanh đen (dùng kẻ lông mày)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    màu xanh đen (dùng kẻ lông mày)(kế thừa)

    中用来画眉毛的黑色染料yònglái huà méimao de heisè rǎnliào

    • 。

      Màu đại là một màu trầm.

黱
dài
đại
BỘ THỦ⿊
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu