Tới nội dung chính

黮

黮
tán
đạm
⿊bộ hắc · 21 nét

tối tăm; đen tối; tối

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tối tăm; đen tối; tối

    • 。

      Bầu trời đêm đen tối.

  2. 貳形tính từ

    mờ mịt; mênh mang; không rõ ràng

  3. 參形tính từ

    tối; kín

黮
tán
đạm
BỘ THỦ⿊
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu