/
黩
黩
độc
⿊bộ hắc · 20 nétbôi đen; làm ô uế; (văn) lạm dụng (vũ lực)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bôi đen; làm ô uế; (văn) lạm dụng (vũ lực)
- 貳动động từ
thường xuyên; liên tục; liên tiếp
- 參动động từ
sỉ nhục; làm nhục; xúc phạm
- 。
Anh ta lạm dụng vũ lực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
黩
Phồn thể黷
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bôi đen; làm ô uế; (văn) lạm dụng (vũ lực)
- 貳动động từ
thường xuyên; liên tục; liên tiếp
- 參动động từ
sỉ nhục; làm nhục; xúc phạm
- 。
Anh ta lạm dụng vũ lực.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 点diǎnchạm nhẹ; gõ nhẹ; điểm
- 黑hēiđen; tối tăm; bí mật; bất hợp pháp; xấu xa
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 黛dàimàu xanh đen (dùng kẻ lông mày)
- 霉méinấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
- 默mòim lặng; câm lặng
- 黓yìxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
- 黔qián(văn) đen; nhuộm đen; tên cũ của tỉnh Quý Châu
- 黕zhěnđỏ; đỏ tươi
- 黗tūnvàng sẫm; đen vàng
- 黜chùcách chức; bãi chức
- 黝yǒuxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ