Tới nội dung chính

黧

黧
lí
lê
⿊bộ hắc · 20 nét

tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm

    • 。

      Da anh ấy đen sạm.

  2. 貳形tính từ

    vàng sẫm; xỉn màu

    • 。

      Sắc mặt anh ấy tái mét.

黧
lí
lê
BỘ THỦ⿊
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu