Tới nội dung chính

黢

黢
qū
⿊bộ hắc · 19 nét

xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ

    • 。

      Mặt anh ấy đen sì.

  2. 貳形tính từ

    tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm

    • 。

      Trời tối đen.

黢
qū
BỘ THỦ⿊
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu