Tới nội dung chính

黟

黟
yī
y
⿊bộ hắc · 18 nét

gỗ mun đen bóng; (màu) đen bóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    gỗ mun đen bóng; (màu) đen bóng

黟
yī
y
BỘ THỦ⿊
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu