Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
/
黏果酸浆
黏果酸浆
niêm quả toan tương
cây tomatillo (Physalis philadelphica)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây tomatillo (Physalis philadelphica)
- 。
Tomatillo là một loại rau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ黏果酸浆
Phồn thể黏果酸漿
niêm quả toan tương
cây tomatillo (Physalis philadelphica)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây tomatillo (Physalis philadelphica)
- 。
Tomatillo là một loại rau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.