Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
/
黏合剂
黏合剂
niêm hợp tễ
keo; chất dính; cao su
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
keo; chất dính; cao su
- 。
Loại keo này rất chắc chắn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
黏合剂
Phồn thể黏合劑
niêm hợp tễ
keo; chất dính; cao su
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
keo; chất dính; cao su
- 。
Loại keo này rất chắc chắn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.