黄道吉日

黄道吉日
huángdào
hoàng đạo cát nhật

ngày hoàng đạo; ngày lành tháng tốt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày hoàng đạo; ngày lành tháng tốt [thành ngữ]

    • Hôm nay là một ngày hoàng đạo cát nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))HỘI Ý

Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.