黄色炸药

黄色炸药
huángzhàyào
hoàng sắc tạc dược

Thuốc nổ TNT (trinitrotoluene, C6H2(NO2)3CH3)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thuốc nổ TNT (trinitrotoluene, C6H2(NO2)3CH3)

    • Thuốc nổ TNT là một loại hàng nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))HỘI Ý

Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.