黄原酸盐

黄原酸盐
huángyuánsuānyán
hoàng nguyên toan diêm

muối xanthate; xanthat

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    muối xanthate; xanthat

    • Xanthate là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))HỘI Ý

Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.