黄包车

黄包车
huángbāochē
hoàng bao xa

xe kéo tay; xe rickshaw

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe kéo tay; xe rickshaw

    • Anh ấy đi xe kéo đến ga xe lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))HỘI Ý

Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.