/
麸质
麸质
phu chất
gluten
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gluten
- 。
Loại bánh mì này không chứa gluten.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gluten
gluten
Loại bánh mì này không chứa gluten.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.