/
麦霸
麦霸
mạch bá
người độc chiếm micro; kẻ hát karaoke không chịu nhường mic
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người độc chiếm micro; kẻ hát karaoke không chịu nhường mic
- 。
Anh ấy là một người nghiện hát karaoke.
- 貳名danh từ
người chiếm mic karaoke; kẻ độc chiếm microphone
- 。
Anh ấy là một người độc chiếm mic.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
麦霸
Phồn thể麥霸
mạch bá
người độc chiếm micro; kẻ hát karaoke không chịu nhường mic
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người độc chiếm micro; kẻ hát karaoke không chịu nhường mic
- 。
Anh ấy là một người nghiện hát karaoke.
- 貳名danh từ
người chiếm mic karaoke; kẻ độc chiếm microphone
- 。
Anh ấy là một người độc chiếm mic.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.