麦克

麦克
mài
mạch khắc

micrô; mic

3 nghĩa#1311
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    micrô; mic

    录音或扩音的设备lùyīn huò kuòyīn de shèbèi

    • Làm ơn đưa micro cho tôi.

  2. danh từ

    Mạch Khắc (tên riêng: Mike; Michael)

    英文人名,通常指迈克尔yīngwén rénmíng, tōngcháng zhǐ mài kè ěr

    • Mike là bạn tốt của tôi.

  3. danh từ

    tiền tố Mac-; Mc-

    英文姓氏前的前缀,表示苏格兰或爱尔兰血统yīngwén xìngshì qián de qiánzhuì, biǎoshì Sūgélán huò àilándì xuètǒng

    • Mike là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.