oách
bộ điểu · 18 nét

chim hải âu cắt nước (họ Procellariidae, gồm các loài shearwater, gadfly petrel...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim hải âu cắt nước (họ Procellariidae, gồm các loài shearwater, gadfly petrel...)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.