Tới nội dung chính

鹥

鹥
yī
ê
⿃bộ điểu · 16 nét

chim vịt trời (Anas penelope)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim vịt trời (Anas penelope)

  2. 貳名danh từ

    mòng biển (cổ)

鹥
yī
ê
BỘ THỦ⿃
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu