Tới nội dung chính

鹡

鹡
jí
tích
⿃bộ điểu · 15 nét

dùng trong 鶺鴒|鹡鸰[ji2 ling2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 鶺鴒|鹡鸰[ji2 ling2]

鹡
jí
tích
BỘ THỦ⿃
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu