Tới nội dung chính

鹟

鹟
wēng
⿃bộ điểu · 15 nét

chim đớp ruồi (họ Muscicapidae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim đớp ruồi (họ Muscicapidae)

    • 。

      Chim đớp ruồi là một loài chim nhỏ.

鹟
wēng
BỘ THỦ⿃
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu