hồ
bộ điểu · 14 nét

dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.