Tới nội dung chính

鹌

鹌
ān
am
⿃bộ điểu · 13 nét

chim cút (dùng trong từ "chim cút")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim cút (dùng trong từ "chim cút")

鹌
ān
am
BỘ THỦ⿃
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu