bộ điểu · 13 nét

vẹt (dùng trong từ "con vẹt")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vẹt (dùng trong từ "con vẹt")

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.