Tới nội dung chính

鹈

鹈
tí
đề
⿃bộ điểu · 12 nét

dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]

鹈
tí
đề
BỘ THỦ⿃
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu