/
鹈
鹈
đề
⿃bộ điểu · 12 nétdùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鹈
Phồn thể鵜
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 鸟niǎochim; chim nhỏ
- 鸡jīgà; gia cầm
- 鸭yācon vịt
- 鹅éngỗng
- 鹰yīngchim ưng; chim đại bàng; chim ưng săn mồi (tên chung cho các loài chim săn mồi)
- 鹤hècần cẩu; máy cẩu
- 鸣míngkêu; hót (của chim, thú, côn trùng)
- 凤fèngphượng (phượng hoàng)
- 䳗écon ngỗng
- 𬸩ǎochim nhà (dùng trong tên một loài chim)
- 鹮huánchim thìa; cò mỏ thìa
- 䴓shīchim gõ mối (chi Sitta)