Tới nội dung chính

鸸

鸸
ér
nhi
⿃bộ điểu · 11 nét

chim đà điểu Úc (emu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim đà điểu Úc (emu)

鸸
ér
nhi
BỘ THỦ⿃
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu