Tới nội dung chính

鸬

鸬
lú
lô
⿃bộ điểu · 10 nét

dùng trong 鸕鶿|鸬鹚[lu2 ci2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 鸕鶿|鸬鹚[lu2 ci2]

鸬
lú
lô
BỘ THỦ⿃
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu