Tới nội dung chính

鸧

鸧
cāng
thương
⿃bộ điểu · 9 nét

chim hoàng oanh (dùng trong từ "hoàng oanh")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim hoàng oanh (dùng trong từ "hoàng oanh")

鸧
cāng
thương
BỘ THỦ⿃
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu