Tới nội dung chính

鴄

鴄
pī
thất
⿃bộ điểu · 15 nét

vịt trời; vịt hoang dã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vịt trời; vịt hoang dã

鴄
pī
thất
BỘ THỦ⿃
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu