Tới nội dung chính

鳢

鳢
lǐ
lễ
⿂bộ ngư · 21 nét

cá quả; cá lóc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá quả; cá lóc

    • 。

      Cá lóc là một loại cá nước ngọt.

  2. 貳名danh từ

    cá lóc; cá quả (họ cá lóc, Channidae)

鳢
lǐ
lễ
BỘ THỦ⿂
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu