lín
lân
bộ ngư · 20 nét

vảy (cá, rắn,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vảy (cá, rắn,...)

    • Vảy cá rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.