Tới nội dung chính

鳛

鳛
xí
tập
⿂bộ ngư · 19 nét

con cá chạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con cá chạch

  2. 貳名danh từ

    cá trê; cá nheo (loài cá da trơn)

鳛
xí
tập
BỘ THỦ⿂
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu