Tới nội dung chính

鳒

鳒
jiān
kiêm
⿂bộ ngư · 18 nét

cá bơn; cá thờn bơn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá bơn; cá thờn bơn

    • 。

      Cá bơn là một loại cá dẹt.

  2. 貳名danh từ

    cá bơn; cá thờn bơn

鳒
jiān
kiêm
BỘ THỦ⿂
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu