Tới nội dung chính

鲽

鲽
dié
điệp
⿂bộ ngư · 17 nét

cá bơn; cá thờn bơn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá bơn; cá thờn bơn

    • 。

      Loại cá bơn này rất ngon.

  2. 貳名danh từ

    cá bơn; cá thờn bơn

    • 。

      Cá bơn là một loại cá dẹt.

  3. 參名danh từ

    cá bơn; cá thờn bơn

鲽
dié
điệp
BỘ THỦ⿂
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu