Tới nội dung chính

鲊

鲊
zhǎ
trả
⿂bộ ngư · 13 nét

cá muối; cá ướp muối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá muối; cá ướp muối

    • 。

      Cá trả là một loại thực phẩm ướp muối.

  2. 貳名danh từ

    món ăn làm từ rau xay, bột và gia vị; cá muối chua

    • 。

      Món trả này rất ngon.

鲊
zhǎ
trả
BỘ THỦ⿂
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu